Hệ thống áp chế thiết bị bay không người lái — còn gọi là hệ thống chống UAV, C‑UAS (Counter‑UAS) — bao gồm các thiết bị và giải pháp công nghệ nhằm phát hiện, theo dõi và vô hiệu hóa các thiết bị bay không người lái trái phép. Mục đích chính là bảo vệ an ninh cho các khu vực trọng yếu: cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, sân bay, tổ hợp chiến lược, hay các khu vực nhạy cảm khác.

Chức năng chính của hệ thống áp chế UAV

  • Phát hiện: Hệ thống sử dụng radar, máy quét tần số vô tuyến (RF), cảm biến thụ động hoặc kết hợp nhiều công nghệ để phát hiện UAV xâm nhập.
  • Gây nhiễu (jamming): Khi tín hiệu từ UAV được phát hiện, thiết bị phát sóng gây nhiễu (RF jamming) nhằm chặn đường điều khiển giữa UAV và người điều khiển — thường ở các tần số phổ biến như 2.4 GHz, 5.8 GHz, hoặc tín hiệu dẫn đường GPS/GNSS.
  • Vô hiệu hóa / Buộc hạ cánh: Khi kết nối điều khiển hoặc dẫn đường bị gián đoạn, nhiều UAV sẽ tự động vào chế độ “fail‑safe” — hạ cánh tại chỗ hoặc quay về điểm xuất phát.
  • Phân tích & nhận dạng mục tiêu: Với các hệ thống tiên tiến, công nghệ như radar, máy quét RF, camera quang‑hồng ngoại có thể phối hợp, đôi khi có hỗ trợ AI — giúp xác định loại UAV, vị trí, hướng di chuyển và lựa chọn biện pháp áp chế phù hợp.

Các loại hệ thống áp chế UAV

Tùy theo nhu cầu thực tế — từ bảo vệ khu vực cố định đến tác chiến di động — hệ thống C‑UAS được chia thành nhiều dạng:

  • Hệ thống cố định (Fixed / Static Systems): Lắp đặt tại các khu vực trọng yếu như nhà máy, cơ sở quân sự, sân bay, trung tâm quan trọng, bảo vệ một vùng rộng, có khả năng giám sát và áp chế nhiều mục tiêu đồng thời.
  • Thiết bị cầm tay hoặc di động (Handheld / Portable Jammers): Nhỏ gọn, linh hoạt, phù hợp cho lực lượng an ninh, cảnh sát — có thể triển khai nhanh tại hiện trường để vô hiệu hóa UAV xâm nhập cự ly gần.
  • Hệ thống tích hợp/phức hợp (Integrated or Multi‑layer Systems): Kết hợp radar, RF detection, camera/quang‑hồng ngoại, phần mềm điều khiển (C2), đôi khi cả công nghệ “hard‑kill” (như vũ khí la‑de, vũ khí điện từ, tên lửa nhỏ…) — nhằm bảo vệ toàn diện trước drone đơn lẻ hoặc bầy UAV (swarm).

Nguyên lý hoạt động

  • Phát hiện (Detection): Hệ thống quét liên tục không phóng sóng (passive RF), radar hay cảm biến quang — phát hiện UAV dựa trên tín hiệu điều khiển, truyền video, telemetry hoặc phản hồi radar.
  • Phân tích & phân loại (Classification & Tracking): Khi một mục tiêu được phát hiện, hệ thống phân tích tín hiệu, xác định loại UAV, hướng bay, tốc độ và xác định mức độ nguy cơ. Một số hệ thống tích hợp camera/quang‑hồng ngoại để ghi hình và xác minh.
  • Gây nhiễu / Áp chế điện tử (Jamming / ECM): Nếu UAV được xác định là nguy cơ, thiết bị jamming phát sóng RF mạnh nhằm làm gián đoạn kết nối điều khiển hoặc dẫn đường (GPS/GNSS) — khiến UAV mất kiểm soát.
  • Kích hoạt chế độ an toàn (Fail-safe / Return-to-Home / Landing): Nhiều UAV có chương trình sẵn; khi mất liên lạc, chúng sẽ tự động hạ cánh hoặc quay về điểm xuất phát. Đó là biện pháp “mềm” phổ biến hiện nay.
  • (Tùy chọn) Phá hủy vật lý (Hard‑kill): Với các hệ thống bảo vệ cao cấp — đặc biệt trong môi trường quân sự — có thể sử dụng vũ khí la‑de, vũ khí điện từ, thậm chí tên lửa/micro‑rocket để phá hủy UAV.

Hệ thống áp chế drone/ UAV

Trong bối cảnh UAV/Drone ngày càng phổ biến — không chỉ dùng cho mục đích dân dụng mà có thể bị lợi dụng cho mục đích xâm nhập, trinh sát hoặc tấn công — việc triển khai hệ thống áp chế thiết bị bay không người lái trở thành giải pháp bảo vệ quan trọng, không thể thiếu.

 

Tùy theo mục tiêu bảo vệ (tòa nhà, sân bay, cơ sở nhạy cảm, cơ sở hạ tầng, khu quân sự…) và ngân sách, có thể lựa chọn giữa hệ thống cố định toàn diện, thiết bị cầm tay linh hoạt, hoặc hệ thống tích hợp đa lớp hiện đại. Khi được thiết kế và vận hành đúng cách, các hệ thống này giúp phát hiện sớm UAV/Drone xâm nhập, vô hiệu hóa mối đe dọa, bảo vệ an ninh — đồng thời giảm thiểu rủi ro cho người và tài sản.

 

Sản phẩm &

các sản phẩm nổi bật

Hệ thống áp chế drone UAV

Đối tác

Hãng Sản phẩm cung cấp tiêu biểu

Sản phẩm &

GIẢI PHÁP